Lời Giải
Máy Tính Tích PhânMáy Tính Đạo HàmMáy Tính Đại SốMáy Tính Ma TrậnHơn...
Vẽ đồ thị
Biểu đồ đườngĐồ thị hàm mũĐồ thị bậc haiĐồ thị sinHơn...
Máy tính
Máy tính BMIMáy tính lãi képMáy tính tỷ lệ phần trămMáy tính gia tốcHơn...
Hình học
Máy tính Định Lý PytagoMáy Tính Diện Tích Hình TrònMáy tính tam giác cânMáy tính tam giácHơn...
AI Chat
Công cụ
Sổ ghi chépNhómBảng Ghi ChúBảng tínhThực HànhXác thực
vi
English
Español
Português
Français
Deutsch
Italiano
Русский
中文(简体)
한국어
日本語
Tiếng Việt
עברית
العربية
Phổ biến Lượng giác >

10=3.44sin(0.51t+4.11)+9.48

  • Tiền Đại Số
  • Đại số
  • Tiền Giải Tích
  • Giải tích
  • Các hàm số
  • Đại số tuyến tính
  • Lượng giác
  • Thống kê
  • Hóa học
  • Quy đổi

Lời Giải

10=3.44sin(0.51t+4.11)+9.48

Lời Giải

t=0.510.15174…​+0.512πn​−0.514.11​,t=0.51π​−0.510.15174…​+0.512πn​−0.514.11​
+1
Độ
t=−444.68889…∘+705.88235…∘n,t=−125.84308…∘+705.88235…∘n
Các bước giải pháp
10=3.44sin(0.51t+4.11)+9.48
Đổi bên3.44sin(0.51t+4.11)+9.48=10
Nhân cả hai vế với 100
3.44sin(0.51t+4.11)+9.48=10
To eliminate decimal points, multiply by 10 for every digit after the decimal pointThere are 2digits to the right of the decimal point, therefore multiply by 1003.44sin(0.51t+4.11)⋅100+9.48⋅100=10⋅100
Tinh chỉnh344sin(0.51t+4.11)+948=1000
344sin(0.51t+4.11)+948=1000
Di chuyển 948sang vế phải
344sin(0.51t+4.11)+948=1000
Trừ 948 cho cả hai bên344sin(0.51t+4.11)+948−948=1000−948
Rút gọn344sin(0.51t+4.11)=52
344sin(0.51t+4.11)=52
Chia cả hai vế cho 344
344sin(0.51t+4.11)=52
Chia cả hai vế cho 344344344sin(0.51t+4.11)​=34452​
Rút gọnsin(0.51t+4.11)=8613​
sin(0.51t+4.11)=8613​
Áp dụng tính chất nghịch đảo lượng giác
sin(0.51t+4.11)=8613​
Các lời giải chung cho sin(0.51t+4.11)=8613​sin(x)=a⇒x=arcsin(a)+2πn,x=π−arcsin(a)+2πn0.51t+4.11=arcsin(8613​)+2πn,0.51t+4.11=π−arcsin(8613​)+2πn
0.51t+4.11=arcsin(8613​)+2πn,0.51t+4.11=π−arcsin(8613​)+2πn
Giải 0.51t+4.11=arcsin(8613​)+2πn:t=0.51arcsin(8613​)​+0.512πn​−0.514.11​
0.51t+4.11=arcsin(8613​)+2πn
Di chuyển 4.11sang vế phải
0.51t+4.11=arcsin(8613​)+2πn
Trừ 4.11 cho cả hai bên0.51t+4.11−4.11=arcsin(8613​)+2πn−4.11
Rút gọn0.51t=arcsin(8613​)+2πn−4.11
0.51t=arcsin(8613​)+2πn−4.11
Chia cả hai vế cho 0.51
0.51t=arcsin(8613​)+2πn−4.11
Chia cả hai vế cho 0.510.510.51t​=0.51arcsin(8613​)​+0.512πn​−0.514.11​
Rút gọnt=0.51arcsin(8613​)​+0.512πn​−0.514.11​
t=0.51arcsin(8613​)​+0.512πn​−0.514.11​
Giải 0.51t+4.11=π−arcsin(8613​)+2πn:t=0.51π​−0.51arcsin(8613​)​+0.512πn​−0.514.11​
0.51t+4.11=π−arcsin(8613​)+2πn
Di chuyển 4.11sang vế phải
0.51t+4.11=π−arcsin(8613​)+2πn
Trừ 4.11 cho cả hai bên0.51t+4.11−4.11=π−arcsin(8613​)+2πn−4.11
Rút gọn0.51t=π−arcsin(8613​)+2πn−4.11
0.51t=π−arcsin(8613​)+2πn−4.11
Chia cả hai vế cho 0.51
0.51t=π−arcsin(8613​)+2πn−4.11
Chia cả hai vế cho 0.510.510.51t​=0.51π​−0.51arcsin(8613​)​+0.512πn​−0.514.11​
Rút gọnt=0.51π​−0.51arcsin(8613​)​+0.512πn​−0.514.11​
t=0.51π​−0.51arcsin(8613​)​+0.512πn​−0.514.11​
t=0.51arcsin(8613​)​+0.512πn​−0.514.11​,t=0.51π​−0.51arcsin(8613​)​+0.512πn​−0.514.11​
Hiển thị các lời giải ở dạng thập phânt=0.510.15174…​+0.512πn​−0.514.11​,t=0.51π​−0.510.15174…​+0.512πn​−0.514.11​

Đồ Thị

Sorry, your browser does not support this application
Xem đồ thị tương tác

Ví dụ phổ biến

2cot^2(z)+5=7csc(z)2cot2(z)+5=7csc(z)sin^2(x)=6sin2(x)=6sin^2(φ)+cos^2(φ)=2sin2(φ)+cos2(φ)=2solvefor x,y^2(2+sin(x))=1solveforx,y2(2+sin(x))=1sqrt(2)=cos(x)+sin(x)2​=cos(x)+sin(x)
Công cụ học tậpTrình giải toán AIAI ChatBảng tínhThực HànhBảng Ghi ChúMáy tínhMáy Tính Vẽ Đồ ThịMáy Tính Hình HọcXác minh giải pháp
Ứng dụngỨng dụng Symbolab (Android)Máy Tính Vẽ Đồ Thị (Android)Thực Hành (Android)Ứng dụng Symbolab (iOS)Máy Tính Vẽ Đồ Thị (iOS)Thực Hành (iOS)Tiện ích mở rộng Chrome
Công tyGiới thiệu về SymbolabBlogTrợ Giúp
Hợp phápQuyền Riêng TưService TermsChính sách cookieCài đặt cookieKhông bán hoặc chia sẻ thông tin cá nhân của tôiBản quyền, Nguyên tắc cộng đồng, DSA và các tài nguyên pháp lý khácTrung tâm pháp lý Learneo
Truyền thông xã hội
Symbolab, a Learneo, Inc. business
© Learneo, Inc. 2024